Nhà Thuốc Đạt - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

096 968 6011

Thuốc Bổ Não ANBASERIN 350mg | Điều Trị Bệnh Alzheimer, Suy Giảm Trí Nhớ | (Dược Phương Đông)



Số lượng

Mô tả chi tiết

1 Thành phần 

Thành phần: Mỗi viên Anbaserin 350mg chứa: Phosphatidylserin (từ Phospholipid đậu nành 500 mg, đã được làm giàu 70% Phosphatidylserin): 350 mg.

Dạng bào chế: viên nang cứng

2 Anbaserin 350mg là thuốc gì?

Thuốc Anbaserin 350 được chỉ định trong điều trị các rối loạn suy giảm nhận thức như:

Bệnh Alzheimer.

Suy giảm trí nhớ do lão hóa hoặc do các nguyên nhân không liên quan đến Alzheimer.

Ngoài ra, Phosphatidylserin còn có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch, giúp giảm căng thẳng, lo âu và trầm cảm. Hoạt chất này còn hỗ trợ khôi phục nguồn cung cấp acetylcholin trong tế bào thần kinh – chất dẫn truyền quan trọng cho quá trình ghi nhớ và nhận thức. Nhờ đó, thuốc có khả năng tăng cường hoạt động của não bộ, cải thiện trí nhớ và khả năng làm việc.

3 Liều dùng - Cách dùng của thuốc Anbaserin 350mg

3.1 Liều dùng

Đối với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: uống 1 viên, 2-3 lần mỗi ngày cùng nhiều nước, tốt nhất là trước bữa ăn hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Đối với trẻ em dưới 12 tuổi: hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu đầy đủ, do đó không nên sử dụng cho đối tượng này.

3.2 Cách dùng

Nuốt nguyên viên thuốc với nước.

Nếu quên liều: bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch trình như bình thường, không tự ý uống bù liều.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho những đối tượng sau:

Mẫn cảm với Phospholipid, đậu nành, đậu phộng hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Người mắc hội chứng kháng thể kháng Phospholipid.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Ginlobil Forte - Giúp bồi bổ khí huyết, tăng lưu thông máu não 

5 Tác dụng phụ 

Rối loạn hệ miễn dịch: Rất hiếm gặp, nhưng Phospholipid đậu nành có thể gây ra phản ứng dị ứng.

Rối loạn tiêu hóa: Một số người có thể gặp các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, phân lỏng (tần suất không rõ).

Rối loạn da và dưới da: Phát ban, mề đay, và xuất huyết dưới da cũng có thể xảy ra (tần suất không rõ).

Sinh sản: Một số phụ nữ có thể gặp tình trạng xuất huyết giữa chu kỳ kinh nguyệt (tần suất không rõ).

6 Tương tác 

Phosphatidylserine có thể tương tác với một số loại thuốc và tình trạng sức khỏe của bạn, do đó cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Một số thuốc có thể gây tương tác bao gồm:

Thuốc kháng Cholinergic: Phosphatidylserine có thể tăng tác dụng của acetylcholine, làm giảm hiệu quả của các thuốc kháng cholinergic như Atropine, Scopolaminethuốc kháng histamin và một số thuốc chống trầm cảm.

Thuốc điều trị Alzheimer: Phosphatidylserine có thể tăng nồng độ acetylcholine, gây ra tác dụng phụ khi dùng chung với thuốc ức chế acetylcholinesterase như Donepezil, Rivastigmine.

Thuốc ức chế Acetylcholinesterase: Kết hợp Phosphatidylserine với các thuốc điều trị nhược cơtăng nhãn áp, hoặc bệnh Alzheimer có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như buồn nôn, nôn mửa, hoặc nhịp tim chậm.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả.

Phụ nữ mang thai: Cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng trong thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Không nên dùng thuốc trong thời gian cho con bú, vì chưa có đủ thông tin về mức độ an toàn cho trẻ sơ sinh.

7.2 Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.3 Bảo quản 

Giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.