Nhà Thuốc Đạt - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

0

Giỏ hàng

096 968 6011

CURAM 1000mg - N.Khẩu Slovenia | Thuốc Kháng Sinh Phòng & Điều Trị Nhiễm Khuẩn | (Dược Sandoz)



Số lượng

Mô tả chi tiết

Mọi thông tin dưới đây đã được Dược sĩ biên soạn lại. Tuy nhiên, nội dung hoàn toàn giữ nguyên dựa trên tờ Hướng dẫn sử dụng, chỉ thay đổi về mặt hình thức.

1. Thành phần

Hoạt chất: Amoxicillin 875mg, Acid clavulanic 125mg.

Tá dược: colloidal anhydrous silica, magiê stearat (E572), talc, povidon, cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, triethyl citrat, hypromellose, ethylcellulose, natri laurilsulphat, cetyl alcohol, titan dioxid (E171).

2. Công dụng (Chỉ định)

- Nhiễm khuẩn xoang và tai giữa.

- Nhiễm khuẩn đường hô hấp.

- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

- Nhiễm khuẩn da và mô mềm bao gồm nhiễm khuẩn răng.

- Nhiễm khuẩn xương và khớp.

3. Cách dùng - Liều dùng

Sử dụng Curam 1000mg theo như chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu không chắc chắn, nên hỏi lại bác sĩ hay dược sĩ.

Người lớn và trẻ em cân nặng từ 40kg trở lên

Liều thường dùng: 1 viên x 3 lần/ngày

Trẻ em cân nặng dưới 40kg

20mg/5mg/kg/ngày đến 60mg/15mg/kg/ngày, chia làm 3 lần/ngày.

Trẻ từ 6 tuổi trở xuống: tốt nhất nên điều trị với Curam 1000mg dạng hỗn dịch uống hay dạng gói.

Hỏi ý kiến bác sỹ hay dược sĩ khi sử dụng viên Curam 1000mg cho trẻ cân nặng dưới 40kg.

Người cao tuổi

Không cần điều chỉnh liều.

Bệnh nhân có các vấn đề về gan, thận

- Bệnh nhân có các vấn đề về thận: có thể điều chỉnh liều. Bác sỹ có thể cho sử dụng hàm lượng khác hay thuốc khác.

- Bệnh nhân có các vấn đề về gan: cần làm xét nghiệm máu thường xuyên để kiểm tra chức năng gan.

Cách dùng Curam 1000mg

- Nuốt nguyên viên thuốc với nước trước bữa ăn hay bữa ăn nhẹ trước đó.

- Dùng các liều trong một ngày cách đều nhau, ít nhất 4 giờ. Không uống 2 liều trong 1 giờ.

- Không dùng Curam 1000mg quá 2 tuần. Nếu cảm thấy chưa khỏe, nên gặp lại bác sĩ.

Nếu sử dụng Curam 1000mg quá liều khuyến cáo

Nếu dùng quá liều được khuyến cáo, các dấu hiệu có thể là cảm giác khó chịu ở bao tử (nôn, buồn nôn, tiêu chảy) hay co giật.

Báo cho bác sỹ ngay khi có thể. Mang hộp thuốc hay chai thuốc đến gặp bác sỹ.

Nếu quên không dùng Curam 1000mg

Nếu quên không dùng 1 liều, uống ngay khi nhớ ra. Không dùng liều tiếp theo quá sớm, chờ khoảng 4 giờ trước khi dùng liều tiếp theo.

Nếu ngưng dùng Curam 1000mg

Tiếp tục dùng Curam 1000mg cho đến khi việc điều trị hoàn tất ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Cần dùng hết các liều để giúp chống lại sự nhiễm khuẩn. Nếu vi khuẩn vẫn còn tồn tại, chúng có thể gây nhiễm khuẩn trở lại.

Nếu cần thêm thông tin về cách sử dụng thuốc này, xin hỏi bác sĩ hay dược sĩ.

- Quá liều

Triệu chứng và dấu hiệu của quá liều:

Biểu hiện của quá liều có thể là các triệu chứng của đường tiêu hóa và rối loạn cân bằng nước và điện giải. Đã quan sát thấy tinh thể amoxicillin niệu, trong một vài trường hợp có thể dẫn đến suy thận.

Co giật có thể xảy ra ở bệnh nhân suy thận hoặc trong những trường hợp sử dụng liều cao.

Đã có báo cáo về việc amoxicillin kết tủa trong ống thông bàng quang, chủ yếu là sau khi truyền tĩnh mạch liều lớn. Nên duy trì việc kiểm tra thường xuyên ống thông.

Điều trị ngộ độc:

Các triệu chứng tiêu hóa có thể được điều trị theo triệu chứng, nên chú ý đến cân bằng nước điện giải.

Amoxicillin/acid clavulanic có thể được loại bỏ khỏi vòng tuần hoàn bằng thẩm phân máu.

4. Chống chỉ định

Không dùng Curam 1000mg khi:

- Dị ứng (quá mẫn) với amoxicillin, acid clavulanic, penicillin hay bất kỳ thành phần nào khác của Curam 1000mg.

- Đã từng có phản ứng dị ứng (tăng nhạy cảm) nặng với bất kỳ kháng sinh nào. Phản ứng dị ứng bao gồm mề đay, sưng mặt hay cổ.

- Đã từng có vấn đề về gan hoặc vàng da khi dùng kháng sinh.

Không dùng Curam 1000mg nếu có bất kỳ dấu hiệu nào nêu trên. Nếu không chắc chắn, báo cho bác sỹ hay dược sĩ trước khi uống Curam 1000mg.

5. Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn thường được báo cáo là tiêu chảy, buồn nôn và nôn.

Các tác dụng không mong muốn được thu thập từ các nghiên cứu lâm sàng và báo cáo hậu mãi của amoxicillin/clavulanic acid, được sắp xếp theo hệ thống phân loại cơ quan của MedDRA được liệt kê dưới đây.

Thuật ngữ dưới đây được dùng để phân loại mức độ của các tác dụng không mong muốn

Rất thường gặp (≥1/10)

Thường gặp (≥1/100 đến < 1/10)

Không thường gặp (≥ 1/1.000 đến < 1/100)

Hiếm gặp (≥1/10.000 đến < 1/1.000)

Rất hiếm gặp ( < 1/10.000)

Chưa biết (không thể đánh giá dựa trên dữ liệu hiện có).

Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng

Thường gặp: Nhiễm nấm Candida ở niêm mạc.

Chưa biết: Các vi khuẩn không nhạy cảm phát triển quá mức.

Rối loạn máu và hệ bạch huyết

Hiếm: Giảm tế bạch cầu có hồi phục (bao gồm giảm bạch cầu trung tính), giảm tiểu cầu.

Chưa biết: mất bạch cầu hạt có hồi phục, thiếu máu tan máu, kéo dài thời gian chảy máu và thời gian prothrombin.

Rối loạn hệ miễn dịch

Chưa biết: phù mạch thần kinh, sốc phản vệ, hội chứng giống bệnh huyết thanh, viêm mạch quá mẫn.

Rối loạn hệ thần kinh

Không thường gặp: Chóng mặt, đau đầu.

Chưa biết: Tăng động có phục hồi, co giật, viêm màng não vô trùng.

Rối loạn hệ tiêu hóa

Rất thường gặp: tiêu chảy.

Thường gặp: Buồn nôn, nôn.

Không thường gặp: khó tiêu.

Chưa biết: viêm đại tràng do kháng sinh, đen lưỡi.

Rối loạn gan mật

Không thường gặp: tăng chỉ số AST và/hoặc ALT.

Chưa biết: viêm gan, vàng da ứ mật.

Rối loạn da và các mô dưới da

Không thường gặp: phát ban, ngứa, mày đay.

Hiếm gặp: hồng ban đa dạng.

Chưa biết: hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm da bóng nước tróc vảy, mụn mủ ngoài

da toàn thân cấp tính (AGEP).

Rối loạn thận và tiết niệu

Chưa biết: viêm thận kẽ, tinh thể niệu.

Thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.